Tottenham

Quốc Gia
Thành Lập
1882
Sân Nhà
Sân Nhà Sân khách Tổng
Played 16 15 31
Thắng 12 5 17
Hòa 0 6 6
Thua 4 4 8
Sân Nhà Sân khách Tổng
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 2.1 34 1.8 27 2 61
Số bàn thua 1.3 21 1.9 28 1.6 49
Thẻ Vàng 2 32 2.8 42 2.4 74
Thẻ Đỏ 0.1 2 0.1 2 0.1 4
Giữ sạch lưới 0.1 2 0.2 3 0.2 5
Phạt Góc 7 112 5 75 6 187
Phạm Lỗi 10.6 169 10.9 164 10.7 333
Việt vị 2.4 39 2 30 2.2 69
Sút bóng 17.5 280 13.4 201 15.5 481
Bàn thắng 6.6 105 4.7 71 5.7 176
Lịch thi đấu
Trận đấu mới nhất
Đội hình
Số liệu thống kê
Videos
Premier League
10 Mar 2024
- 1:00 pm
Aston Villa
- -
Tottenham
Premier League
28 Apr 2024
- 1:00 pm
Tottenham
- -
Arsenal
Premier League
2 May 2024
- 6:30 pm
Chelsea
- -
Tottenham
Premier League
5 May 2024
- 3:30 pm
Liverpool
- -
Tottenham
Premier League
11 May 2024
- 2:00 pm
Tottenham
- -
Burnley
Premier League
14 May 2024
- 7:00 pm
Tottenham
- -
Manchester City
Premier League
19 May 2024
- 3:00 pm
Sheffield Utd
- -
Tottenham
Premier League
13 Apr 2024
- 11:30 am
Newcastle
4 0
Tottenham
Kết thúc
Premier League
7 Apr 2024
- 5:00 pm
Tottenham
3 1
Nottingham Forest
Kết thúc
Premier League
2 Apr 2024
- 7:15 pm
West Ham
1 1
Tottenham
Kết thúc
Premier League
30 Mar 2024
- 3:00 pm
Tottenham
2 1
Luton
Kết thúc
Premier League
16 Mar 2024
- 5:30 pm
Fulham
3 0
Tottenham
Kết thúc
Premier League
2 Mar 2024
- 3:00 pm
Tottenham
3 1
Crystal Palace
Kết thúc
Premier League
17 Feb 2024
- 3:00 pm
Tottenham
1 2
Wolves
Kết thúc
Premier League
10 Feb 2024
- 3:00 pm
Tottenham
2 1
Brighton
Kết thúc
Premier League
3 Feb 2024
- 12:30 pm
Everton
2 2
Tottenham
Kết thúc
Premier League
31 Jan 2024
- 7:30 pm
Tottenham
3 2
Brentford
Kết thúc
Premier League
14 Jan 2024
- 4:30 pm
Manchester United
2 2
Tottenham
Kết thúc
Premier League
31 Dec 2023
- 2:00 pm
Tottenham
3 1
Bournemouth
Kết thúc
Premier League
28 Dec 2023
- 7:30 pm
Brighton
4 2
Tottenham
Kết thúc
Premier League
23 Dec 2023
- 3:00 pm
Tottenham
2 1
Everton
Kết thúc
Premier League
15 Dec 2023
- 8:00 pm
Nottingham Forest
0 2
Tottenham
Kết thúc
Premier League
10 Dec 2023
- 4:30 pm
Tottenham
4 1
Newcastle
Kết thúc
Premier League
7 Dec 2023
- 8:15 pm
Tottenham
1 2
West Ham
Kết thúc
Premier League
3 Dec 2023
- 4:30 pm
Manchester City
3 3
Tottenham
Kết thúc
Premier League
26 Nov 2023
- 2:00 pm
Tottenham
1 2
Aston Villa
Kết thúc
Premier League
11 Nov 2023
- 12:30 pm
Wolves
2 1
Tottenham
Kết thúc
Premier League
6 Nov 2023
- 8:00 pm
Tottenham
1 4
Chelsea
Kết thúc
Premier League
27 Oct 2023
- 7:00 pm
Crystal Palace
1 2
Tottenham
Kết thúc
Premier League
23 Oct 2023
- 7:00 pm
Tottenham
2 0
Fulham
Kết thúc
Premier League
7 Oct 2023
- 11:30 am
Luton
0 1
Tottenham
Kết thúc
Premier League
30 Sep 2023
- 4:30 pm
Tottenham
2 1
Liverpool
Kết thúc
Premier League
24 Sep 2023
- 1:00 pm
Arsenal
2 2
Tottenham
Kết thúc
Premier League
16 Sep 2023
- 2:00 pm
Tottenham
2 1
Sheffield Utd
Kết thúc
Premier League
2 Sep 2023
- 2:00 pm
Burnley
2 5
Tottenham
Kết thúc
Premier League
26 Aug 2023
- 11:30 am
Bournemouth
0 2
Tottenham
Kết thúc
Premier League
19 Aug 2023
- 4:30 pm
Tottenham
2 0
Manchester United
Kết thúc
Premier League
13 Aug 2023
- 1:00 pm
Brentford
2 2
Tottenham
Kết thúc
Goalkeepers
Tổi
Nationality
J. Keeley
J.Keeley
Tổi:
20
20
L. Gunter
L.Gunter
Tổi:
19
19
H. Lloris
H.Lloris
Tổi:
37
37
A. Whiteman
A.Whiteman
Tổi:
25
25
F. Forster
F.Forster
Tổi:
36
36
G. Vicario
G.Vicario
Tổi:
27
27
B. Austin
B.Austin
Tổi:
25
25
Defenders
Tổi
Nationality
Sergio Reguilón
27
M. Doherty
M.Doherty
Tổi:
32
32
C. Sayers
C.Sayers
Tổi:
20
20
C. Lenglet
C.Lenglet
Tổi:
28
28
B. Davies
B.Davies
Tổi:
30
30
E. Dier
E.Dier
Tổi:
30
30
C. Romero
C.Romero
Tổi:
25
25
I. Udogie
I.Udogie
Tổi:
21
21
A. Dorrington
A.Dorrington
Tổi:
18
18
D. Sánchez
D.Sánchez
Tổi:
27
27
Emerson Royal
EmersonRoyal
Tổi:
25
25
D. Spence
D.Spence
Tổi:
23
23
J. Rodon
J.Rodon
Tổi:
26
26
Pedro Porro
PedroPorro
Tổi:
24
24
M. Paskotši
M.Paskotši
Tổi:
21
21
J. Tanganga
J.Tanganga
Tổi:
25
25
M. van de Ven
M.van de Ven
Tổi:
22
22
M. Fagan-Walcott
22
A. Phillips
A.Phillips
Tổi:
18
18
Midfielders
Tổi
Nationality
G. Lo Celso
G.Lo Celso
Tổi:
28
28
H. White
H.White
Tổi:
22
22
M. Craig
M.Craig
Tổi:
21
21
P. Sarr
P.Sarr
Tổi:
21
21
A. Devine
A.Devine
Tổi:
19
19
Yago Santiago
YagoSantiago
Tổi:
21
21
O. Skipp
O.Skipp
Tổi:
23
23
I. Perišić
I.Perišić
Tổi:
35
35
R. Bentancur
R.Bentancur
Tổi:
26
26
P. Højbjerg
P.Højbjerg
Tổi:
28
28
J. Maddison
J.Maddison
Tổi:
27
27
Y. Bissouma
Y.Bissouma
Tổi:
27
27
K. Sessegnon
K.Sessegnon
Tổi:
23
23
D. Kulusevski
D.Kulusevski
Tổi:
23
23
T. Ndombélé
T.Ndombélé
Tổi:
27
27
R. Mundle
R.Mundle
Tổi:
20
20
Forwards
Tổi
Nationality
A. Danjuma
A.Danjuma
Tổi:
27
27
Lucas Moura
LucasMoura
Tổi:
31
31
M. Solomon
M.Solomon
Tổi:
24
24
Bryan Gil
BryanGil
Tổi:
23
23
Richarlison
Richarlison
Tổi:
26
26
B. Johnson
B.Johnson
Tổi:
22
22
D. Scarlett
D.Scarlett
Tổi:
20
20
J. Donley
J.Donley
Tổi:
19
19
A. Véliz
A.Véliz
Tổi:
20
20
H. Son
H.Son
Tổi:
31
31
H. Kane
H.Kane
Tổi:
30
30
Coach
Tổi
Nationality
A. Postecoglou
A.Postecoglou
Tổi:
58
58